EQ Leadership Index - Leadership Emotional Intelligence Assessment

*Bản quyền thuộc về Thomas Trinh Toan - Executive Coach - TCBD founder

Phần 1 / 10

Dành cho: Leadership / Management / Coaching / Talent Development / SME

Thông tin cá nhân

Họ tên
Số điện thoại
E-mail
Công ty
Phòng ban
Số năm kinh nghiệm quản lý

72 câu EQ Leadership Index™

Vui lòng đọc kỹ từng câu trước khi chọn đáp án. Anh/Chị vui lòng chọn mức độ đồng ý phù hợp nhất theo thang đo 5 mức độ

*Bản quyền thuộc về Thomas Trinh Toan - Executive Coach - TCBD founder

1. Nhận thức bản thân

Khả năng nhận biết và thấu hiểu rõ ràng các trạng thái cảm xúc, điểm mạnh, điểm yếu, giá trị và động lực của chính mình. Kỹ năng này giúp bạn nhận thức được cảm xúc của bản thân đang ảnh hưởng như thế nào đến suy nghĩ, hành vi và những người xung quanh.

SA01. Khi cảm xúc của tôi thay đổi (ví dụ: vui, buồn, tức giận hoặc lo lắng), tôi sớm nhận ra điều đó.
SA02. Tôi thường chỉ nhận ra mình đang stress khi đã quá muộn.
SA03. Tôi biết rõ điều gì dễ khiến tôi mất bình tĩnh.
SA04. Sau những tình huống khó hoặc căng thẳng, tôi dành thời gian nhìn lại cách mình đã phản ứng và những điều cần cải thiện.
SA05. Tôi có thể nêu rõ 3 điểm mạnh và 3 điểm cần phát triển của bản thân mà không cần suy nghĩ quá lâu
SA06. Khi bị phản đối trong cuộc họp, tôi nhận ra ngay phản ứng cảm xúc của mình.
SA07. Tôi thường nghĩ vấn đề nằm ở người khác hơn là ở bản thân mình.
SA08. Khi áp lực cao, tôi vẫn có thể quan sát hành vi của chính mình.
SA09. "Tôi cảm thấy khó chịu khi người khác không công nhận nỗ lực của mình."
SA10. Tôi phân biệt được cảm xúc tức giận, thất vọng và lo lắng của mình.
SA11. Tôi hiếm khi tự xem lại lỗi của mình sau xung đột.
SA12. Tôi biết khi nào mình cần tạm dừng trước khi phản hồi.
SA13. Tôi không cần phải “tỏ ra mạnh” mọi lúc để cảm thấy tự tin.
SA14. Khi chịu áp lực hoặc bị chỉ trích, tôi thường phản ứng trước rồi mới nhận ra cảm xúc thật của mình
SA15. Tôi chủ động xin feedback để hiểu bản thân tốt hơn.
SA16. Khi bị góp ý, phản ứng đầu tiên của tôi thường là tự bảo vệ mình.

2. Kiểm soát bản thân

Khả năng kiểm soát và chuyển hướng các xung động, cảm xúc tiêu cực hoặc những phản ứng bốc đồng. Đây là kỹ năng giúp bạn giữ bình tĩnh, suy nghĩ thấu đáo trước khi hành động, duy trì sự chính trực và dễ dàng thích ứng với những thay đổi hoặc áp lực từ môi trường.

SR01. Tôi giữ được sự bình tĩnh trong các cuộc trao đổi căng thẳng.
SR02. Khi tức giận, tôi dễ phản ứng ngay lập tức.
SR03. Khi chịu áp lực hoặc gặp tình huống căng thẳng trong công việc, tôi vẫn giữ được thái độ và cách ứng xử chuyên nghiệp.
SR04. Tôi kiểm soát được giọng điệu và cách nói khi tranh luận.
SR05. Khi nhân viên mắc lỗi liên tục, tôi vẫn phản hồi có kiểm soát.
SR06. Tôi thường nói những điều mình hối hận khi nóng giận.
SR07. Khi áp lực công việc tăng cao, tâm trạng của tôi thường ảnh hưởng đến cách tôi đối xử với người khác
SR08. Khi làm việc với người có thái độ tiêu cực, tôi vẫn kiểm soát được cảm xúc và cách giao tiếp của mình
SR09. Tôi có thể tạm dừng để suy nghĩ trước khi phản hồi.
SR10. Tôi khó kiềm chế khi cảm thấy bị thiếu tôn trọng.
SR11. Tôi vẫn duy trì được chất lượng quyết định dưới áp lực.
SR12. Khi quá tải, tôi thường im lặng thay vì trao đổi rõ ràng.
SR13. Tôi biết cách tự điều chỉnh cảm xúc để không ảnh hưởng công việc.
SR14. Tôi khó yên tâm khi giao việc mà không theo sát từng chi tiết.
SR15. Người khác thường thấy tôi ổn định trong khủng hoảng.
SR16. Khi gặp áp lực công việc, những người xung quanh thường cảm nhận được sự căng thẳng của tôi

3. Nhận thức xã hội

Khả năng đồng cảm và thấu hiểu cảm xúc, nhu cầu, cũng như góc nhìn của người khác. Kỹ năng này giúp bạn đọc vị được các tín hiệu không lời, nắm bắt được bầu không khí hoặc động lực của một nhóm, từ đó biết cách cư xử tế nhị và phù hợp.

SOA01. Tôi dễ nhận ra khi người khác đang căng thẳng.
SOA02. Tôi chú ý đến cảm xúc của người khác trong cuộc họp.
SOA03. Tôi thường chỉ tập trung vào công việc mà quên cảm xúc của người khác.
SOA04. Tôi cảm nhận được bầu không khí trong đội nhóm khá nhanh.
SOA05. Khi nhân viên phản ứng tiêu cực, tôi cố hiểu nguyên nhân phía sau.
SOA06. Tôi khó nhận ra khi người khác bị tổn thương bởi lời nói của mình.
SOA07. Khi giao tiếp, tôi chủ động điều chỉnh cách trao đổi để phù hợp với tính cách và nhu cầu của từng người.
SOA08. Khi quá tập trung vào mục tiêu hoặc áp lực công việc, tôi ít chú ý hơn đến cảm xúc của những người xung quanh.
SOA09. Trước khi đánh giá một nhân viên, tôi cố hiểu hoàn cảnh và áp lực mà họ đang đối mặt.
SOA10. Tôi nhận ra ai đang bị bỏ quên hoặc không được lắng nghe trong nhóm.
SOA11. Tôi thường cho rằng người khác “quá nhạy cảm”.
SOA12. Trước khi đưa ra một quyết định có ảnh hưởng đến người khác, tôi thường cân nhắc họ sẽ cảm thấy như thế nào.
SOA13. Tôi vẫn cố gắng lắng nghe ngay cả khi bản thân đang áp lực.
SOA14. Tôi ít để ý đến ngôn ngữ cơ thể của người khác.
SOA15. Tôi thay đổi cách phản hồi để phù hợp với từng cá tính nhân sự.
SOA16. Tôi thường hy vọng vấn đề tự biến mất thay vì chủ động trao đổi trực tiếp

4. Lãnh đạo mối quan hệ

Khả năng vận dụng sự thấu hiểu về bản thân và người khác để giao tiếp hiệu quả, truyền cảm hứng, tạo ảnh hưởng và giải quyết xung đột. Đây là kỹ năng cốt lõi giúp bạn xây dựng, dẫn dắt và duy trì các mối quan hệ làm việc hoặc cá nhân một cách tích cực, bền vững.

RL01. Khi phải đưa ra phản hồi khó nghe, tôi vẫn duy trì được sự tin tưởng từ người khác
RL02. Tôi xử lý xung đột mà vẫn giữ được sự tôn trọng.
RL03. Tôi phản hồi góp ý theo cách giúp người khác phát triển.
RL04. Tôi tạo được năng lượng tích cực cho đội nhóm.
RL05. Nếu không nhận được phản hồi tích cực, tôi thường nghi ngờ năng lực của bản thân.
RL06. Tôi thường trì hoãn các cuộc trao đổi khó khăn.
RL07. Tôi có thể góp ý mạnh mà không làm người khác mất động lực.
RL08. Khi bản thân căng thẳng hoặc mất động lực, tôi thường làm giảm tinh thần của những người xung quanh mà không nhận ra.
RL09. Nhân sự thường cảm thấy an toàn khi trao đổi với tôi.
RL10. Tôi sẵn sàng đối diện xung đột để giải quyết vấn đề tận gốc.
RL11. Tôi thường tránh phản hồi trực tiếp vì ngại khó xử.
RL12. Khi đội nhóm mất tinh thần, tôi có thể giúp họ lấy lại động lực mà không cần dùng áp lực.
RL13. Tôi chủ động xây dựng quan hệ ngay cả với người khó hợp tác.
RL14. Tôi muốn kiểm soát cuộc trò chuyện để tránh bị mất thế.
RL15. Khi người khác phản ứng mạnh, tôi vẫn giữ được thái độ tôn trọng.
RL16. Khi bị chỉ trích, tôi dễ trở nên lạnh lùng hoặc xa cách.

5. Tương tác Giao tiếp

Đánh giá cách bạn lắng nghe, phản hồi và duy trì sự kết nối trong các cuộc hội thoại. Nhóm này phản ánh thói quen giao tiếp của bạn khi đối mặt với những ý kiến trái chiều, sự hiểu lầm hoặc những tình huống đòi hỏi sự thẳng thắn.

CI01. Tôi hầu như không bao giờ mất bình tĩnh.
CI02. Khi bị hiểu lầm, tôi phản ứng khá mạnh.
CI03. Tôi luôn lắng nghe người khác trước khi phản hồi.
CI04. Khi áp lực, tôi thường cắt lời người khác.
CI05. Tôi rất dễ nhận lỗi khi mình sai.
CI06. Tôi thường thấy vấn đề nằm ở người khác hơn là ở mình.
CI07. Tôi luôn xử lý xung đột trực tiếp và rõ ràng.
CI08. Tôi thường tránh các cuộc trao đổi khó khăn.

Trước khi gửi bài làm, anh/chị hãy đọc lại và kiểm tra 1 lần nữa để kết quả đánh giá chính xác nhất.

Cảm ơn quý anh/chị đã thực hiện bài assessment.

Kết quả đánh giá sẽ được gửi về cho quý anh/chị sớm nhất, sau khi chúng tôi thực hiện đánh giá.