Business/Company Health Check - Tài liệu đánh giá "sức khoẻ" doanh nghiệp

Bộ câu hỏi dưới đây được thiết kế để giúp bạn đánh giá tình hình thực tế doanh nghiệp hiện nay so với tình hình mong muốn lý tưởng của bạn. Chúng tôi đã tìm ra 12 lĩnh vực then chốt đóng góp vào thành công của doanh nghiệp, sinh lời và cân bằng. Hãy trả lời từng câu hỏi dưới đây bằng cách chọn điểm từ 1–7, dựa vào mức độ bạn thực tế đạt được trong doanh nghiệp. Sau khi hoàn thành, Business/Executive Coach Thomas TRỊNH TOÀN, sẽ sơ đồ hoá và phân tích kết quả cho bạn và giải thích cặn kẽ.

Phần 1

TCBD - Business/Company Health Check

Thông tin cá nhân

Chúng tôi cam kết bảo mật tuyệt đối thông tin của quý anh/chị.

Họ và tên anh/chị:
Số điện thọai của anh/chị
E-mail
Chức vụ hiện tại
Phòng ban

Thông tin doanh nghiệp

Tên Doanh nghiệp
Website Doanh Nghiệp của anh chị (nếu có)
Doanh nghiệp của Anh/Chị đang kinh doanh những Lĩnh vực nào
Doanh nghiệp của Anh/Chị được thành lập chính thức vào năm nào?

Hướng dẫn ý nghĩa các lựa chọn

Nhóm câu hỏi liên quan lãnh vực Business Growth (Phát triển Kinh doanh)

1. Customer Service / Success - DỊCH VỤ CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG

Công ty chúng tôi thường xuyên đo lường mức độ hài lòng và mức độ sẵn sàng giới thiệu của khách hàng (ví dụ: NPS hoặc công cụ tương đương).
Chúng tôi thường xuyên thu thập phản hồi của khách hàng để cải tiến hoạt động chăm sóc khách hàng.
Chúng tôi thường xuyên phân tích các khiếu nại, sai sót và phản hồi của khách hàng để cải tiến dịch vụ.
Chúng tôi liên tục cải tiến quy trình chăm sóc và phục vụ khách hàng nhằm nâng cao trải nghiệm khách hàng.
Ban lãnh đạo luôn ưu tiên giữ chân và gia tăng giá trị khách hàng hiện hữu bên cạnh việc tìm kiếm khách hàng mới.
Chúng tôi xác định rõ khách hàng mục tiêu phù hợp với năng lực và định vị của doanh nghiệp.
Chúng tôi thường xuyên nghiên cứu nhu cầu khách hàng và sử dụng kết quả đó để cải tiến sản phẩm, dịch vụ và hoạt động kinh doanh.
Nhân sự và các đối tác liên quan đều hiểu rõ và tuân thủ các tiêu chuẩn dịch vụ khách hàng của doanh nghiệp.
Chúng tôi luôn ưu tiên giải quyết nhanh chóng các vấn đề của khách hàng hiện hữu để duy trì sự hài lòng và lòng trung thành.
Doanh nghiệp đã xây dựng, áp dụng và duy trì nhất quán các tiêu chuẩn dịch vụ khách hàng trên toàn hệ thống.

2. Sales Exellence - BÁN HÀNG TẠO GIÁ TRỊ CHO KHÁCH HÀNG

Doanh nghiệp đã xây dựng, áp dụng và thường xuyên đo lường hiệu quả quy trình bán hàng (Sales Process).
Đội ngũ bán hàng được đào tạo và cập nhật thường xuyên về sản phẩm, dịch vụ và kỹ năng bán hàng.
Đội ngũ bán hàng phối hợp hiệu quả, chia sẻ thông tin và cùng chịu trách nhiệm đạt mục tiêu chung.
Đội ngũ bán hàng được trang bị đầy đủ công cụ, dữ liệu và hệ thống hỗ trợ để bán hàng hiệu quả.
Doanh nghiệp có cơ chế ghi nhận, khen thưởng và tạo động lực rõ ràng cho đội ngũ bán hàng theo kết quả đạt được.
Các bộ phận liên quan phối hợp hiệu quả với đội ngũ bán hàng để phục vụ khách hàng và hoàn thành mục tiêu chung.
Doanh nghiệp thường xuyên đạt hoặc vượt các chỉ tiêu doanh số bán hàng đã đặt ra (TĂNG tối thiểu 46% / năm)
Các vấn đề phối hợp giữa đội ngũ bán hàng và các bộ phận hỗ trợ được giải quyết nhanh chóng và hiệu quả.
Doanh nghiệp thực hiện dự báo bán hàng định kỳ và sử dụng kết quả dự báo để quản trị hoạt động kinh doanh.
Doanh nghiệp thường xuyên theo dõi thị phần, tỷ lệ chuyển đổi và hiệu quả bán hàng để cải thiện năng lực cạnh tranh.

3. MARKETING & BRAND & REPUTATION - THƯƠNG HIỆU VÀ NỔI TIẾNG

Doanh nghiệp đã xác định rõ thị trường mục tiêu, lợi thế cạnh tranh và định vị thương hiệu khác biệt.
Doanh nghiệp xác định rõ chân dung khách hàng mục tiêu (Customer Persona) và hiểu rõ nhu cầu của từng nhóm khách hàng.
Doanh nghiệp thường xuyên đo lường hiệu quả Marketing thông qua các chỉ số như lượng khách hàng tiềm năng (Leads), tỷ lệ chuyển đổi và chi phí Marketing.
Các hoạt động Marketing và quảng cáo đều được lập kế hoạch, đo lường và tối ưu dựa trên dữ liệu.
oanh nghiệp thường xuyên cung cấp nội dung hữu ích để giáo dục thị trường và xây dựng niềm tin với khách hàng.
Toàn bộ nhân sự hiểu rõ định vị thương hiệu, lời hứa thương hiệu (Brand Promise) và giá trị khác biệt của doanh nghiệp.
Nhân sự luôn thể hiện hình ảnh, tác phong và thông điệp thương hiệu nhất quán trong quá trình làm việc với khách hàng và đối tác.
Doanh nghiệp có bộ nhận diện thương hiệu và các tài sản Marketing được quản lý, cập nhật và sử dụng nhất quán trên mọi kênh truyền thông.
Doanh nghiệp xây dựng thương hiệu dựa trên giá trị mang lại cho khách hàng thay vì chủ yếu cạnh tranh bằng giá.
Doanh nghiệp thường xuyên theo dõi phản hồi của thị trường, khách hàng và cộng đồng để cải thiện thương hiệu và uy tín doanh nghiệp.

4. Customer Experience - TRẢI NGHIỆM KHÁCH HÀNG

Doanh nghiệp đã xác định và chuẩn hóa hành trình khách hàng (Customer Journey) từ trước, trong và sau bán hàng.
Doanh nghiệp thường xuyên rà soát và cải thiện các điểm tiếp xúc (Touchpoints) với khách hàng trên toàn bộ hành trình.
Khách hàng được phục vụ với trải nghiệm nhất quán trên mọi kênh giao tiếp và bán hàng của doanh nghiệp.
Doanh nghiệp thường xuyên đo lường mức độ hài lòng của khách hàng tại các giai đoạn quan trọng trong hành trình trải nghiệm.
Doanh nghiệp thiết kế quy trình nhằm giúp khách hàng giao dịch thuận tiện, nhanh chóng và dễ dàng.
Doanh nghiệp chủ động phát hiện và xử lý các điểm gây khó khăn hoặc bất tiện trong trải nghiệm của khách hàng.
Thông tin, hình ảnh và thông điệp của doanh nghiệp được truyền tải nhất quán trên mọi điểm tiếp xúc với khách hàng.
Các bộ phận trong doanh nghiệp phối hợp hiệu quả để mang lại trải nghiệm liền mạch cho khách hàng.
Doanh nghiệp sử dụng phản hồi và dữ liệu trải nghiệm khách hàng để liên tục cải tiến sản phẩm, dịch vụ và quy trình.
Doanh nghiệp xem trải nghiệm khách hàng là một tiêu chuẩn quản trị quan trọng trong mọi quyết định kinh doanh.

Nhóm câu hỏi lãnh vực Strategy & GOALS(Chiến lược & Mục tiêu)

5. Strategic Planning - KẾ HOẠCH CHIẾN LƯỢC

Doanh nghiệp có chiến lược và kế hoạch kinh doanh được xây dựng thành văn bản với mục tiêu rõ ràng cho 3–5 năm tới.
Kế hoạch chiến lược được theo dõi, đánh giá và cập nhật định kỳ dựa trên kết quả thực hiện và những thay đổi của môi trường kinh doanh.
Ban lãnh đạo và các cấp quản lý cùng tham gia xây dựng và triển khai kế hoạch chiến lược của doanh nghiệp.
Doanh nghiệp thường xuyên phân tích thị trường, khách hàng và đối thủ để điều chỉnh chiến lược khi cần thiết.
Các quyết định quan trọng của doanh nghiệp luôn nhất quán với tầm nhìn, sứ mệnh và định hướng chiến lược đã xác định.
Doanh nghiệp đã xác định các mục tiêu chiến lược cùng các chỉ số đo lường (KPI/OKR/BSC hoặc tương đương) để theo dõi việc thực hiện.
Doanh nghiệp xác định rõ lợi thế cạnh tranh cốt lõi và thường xuyên đánh giá vị thế cạnh tranh trên thị trường.
Doanh nghiệp xác định rõ các ưu tiên chiến lược và tập trung nguồn lực vào những mục tiêu quan trọng nhất.
Chiến lược của doanh nghiệp được truyền đạt rõ ràng để các phòng ban và nhân sự hiểu vai trò của mình trong việc thực hiện chiến lược.
Các mục tiêu và kế hoạch của các phòng ban được liên kết và thống nhất với chiến lược chung của doanh nghiệp.

6. Innovation - NĂNG LỰC ĐỔI MỚI, CẢI TIẾN, SÁNG TẠO

Doanh nghiệp thường xuyên cải tiến sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình để tạo thêm giá trị cho khách hàng.
Doanh nghiệp có quy trình hoặc cơ chế khuyến khích nhân sự đề xuất các ý tưởng cải tiến và sáng tạo.
Các ý tưởng cải tiến được đánh giá, lựa chọn và triển khai thành các hành động cụ thể.
Doanh nghiệp thường xuyên nghiên cứu, thử nghiệm hoặc phát triển sản phẩm, dịch vụ hoặc mô hình kinh doanh mới.
Doanh nghiệp chủ động ứng dụng công nghệ, chuyển đổi số hoặc trí tuệ nhân tạo (AI) để nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh.
Doanh nghiệp sẵn sàng thử nghiệm các phương pháp làm việc mới và chấp nhận rủi ro có kiểm soát để tạo ra đổi mới.
Doanh nghiệp thường xuyên học hỏi từ khách hàng, đối tác, thị trường và đối thủ để tạo ra các cải tiến và đổi mới.
Doanh nghiệp có ngân sách, thời gian hoặc nguồn lực dành cho hoạt động nghiên cứu, cải tiến và đổi mới.
Các kết quả từ hoạt động đổi mới được đo lường và đánh giá định kỳ nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Đổi mới, cải tiến và sáng tạo đã trở thành một phần trong văn hóa và hoạt động thường xuyên của doanh nghiệp.

7. Partnership & ECO SYSTEM - QUAN HỆ ĐỐI TÁC CHIẾN LƯỢC - tăng khả năng nặnh tranh

Doanh nghiệp đã xác định rõ các nhóm đối tác chiến lược cần xây dựng để hỗ trợ mục tiêu phát triển dài hạn.
Doanh nghiệp chủ động xây dựng và duy trì mối quan hệ hợp tác lâu dài với các đối tác quan trọng.
Doanh nghiệp có tiêu chí rõ ràng để lựa chọn, đánh giá và phát triển các đối tác chiến lược.
Doanh nghiệp thường xuyên phối hợp với các đối tác để cùng tạo ra giá trị mới cho khách hàng và thị trường.
Doanh nghiệp chủ động mở rộng mạng lưới hợp tác với các hiệp hội, cộng đồng doanh nghiệp, chuyên gia hoặc tổ chức hỗ trợ kinh doanh.
Doanh nghiệp xây dựng được mạng lưới đối tác có khả năng hỗ trợ về chuyên môn, pháp lý, tài chính, công nghệ hoặc phát triển thị trường khi cần thiết.
Doanh nghiệp thường xuyên chia sẻ thông tin, cơ hội và lợi ích với các đối tác trên tinh thần hợp tác cùng phát triển.
Doanh nghiệp định kỳ đánh giá hiệu quả của các mối quan hệ hợp tác và có kế hoạch phát triển hoặc thay thế khi cần.
Doanh nghiệp chủ động tham gia hoặc xây dựng hệ sinh thái nhằm gia tăng giá trị cho khách hàng và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Hợp tác cùng phát triển đã trở thành một phần trong văn hóa và chiến lược phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Nhóm câu hỏi lãnh vực People & Talent Development (Nhân sự và Phát triển Nhân tài)

8. TEAM Effectiveness - ĐỘI NGŨ (NHÂN SỰ) và HIỆU SUẤT

Doanh nghiệp tạo điều kiện để mỗi thành viên phát huy năng lực và đóng góp tốt nhất vào mục tiêu chung.
Doanh nghiệp có kế hoạch đào tạo, phát triển và gắn kết đội ngũ được triển khai thường xuyên.
Các thành viên và phòng ban phối hợp hiệu quả để hoàn thành mục tiêu chung của doanh nghiệp.
Doanh nghiệp khuyến khích nhân sự chia sẻ ý kiến, phản hồi và đề xuất cải tiến trong công việc.
Đội ngũ duy trì tinh thần hợp tác, hỗ trợ lẫn nhau và cùng hướng đến kết quả chung.
Đội ngũ sẵn sàng thích nghi với thay đổi và chủ động học hỏi để đáp ứng yêu cầu mới của doanh nghiệp.
Các thành viên có tinh thần trách nhiệm, chủ động nhận trách nhiệm và cam kết hoàn thành công việc được giao.
Các thành viên hiểu rõ vai trò, trách nhiệm và phối hợp hiệu quả trong công việc hằng ngày.
Đội ngũ luôn hoàn thành các cam kết công việc đúng thời hạn và đạt chất lượng theo yêu cầu.
Nhân sự được bố trí đúng năng lực, đúng vai trò và có động lực gắn bó với doanh nghiệp.

9. TALENT DEVELOPMENT - PHÁT TRIỂN NHÂN TÀI

Doanh nghiệp có chiến lược thu hút, phát triển và giữ chân nhân tài phù hợp với mục tiêu phát triển dài hạn.
Doanh nghiệp đã xây dựng và cập nhật khung năng lực (Competency Framework) cho các vị trí chủ chốt.
Doanh nghiệp có hệ thống đánh giá năng lực và hiệu quả làm việc của nhân sự được thực hiện định kỳ.
Doanh nghiệp có chương trình đào tạo và phát triển phù hợp với từng nhóm nhân sự và từng giai đoạn phát triển.
Doanh nghiệp thường xuyên triển khai các hoạt động nhằm nâng cao sự gắn kết và giữ chân nhân sự có năng lực.
Doanh nghiệp có chương trình phát hiện, quy hoạch và phát triển đội ngũ nhân sự kế thừa cho các vị trí quản lý và chuyên môn quan trọng.
Các cấp quản lý được đào tạo và phát triển thường xuyên để đáp ứng yêu cầu lãnh đạo và quản trị trong từng giai đoạn phát triển của doanh nghiệp.
Doanh nghiệp chủ động phát hiện, bồi dưỡng và tạo cơ hội phát triển cho các cá nhân có tiềm năng trở thành nhân tài hoặc lãnh đạo tương lai.
Nhân sự có năng lực và thành tích tốt được ghi nhận, phát triển và có lộ trình nghề nghiệp rõ ràng trong doanh nghiệp.
Phát triển nhân tài đã trở thành một hoạt động thường xuyên và là một phần trong chiến lược phát triển bền vững của doanh nghiệp.

10. Knowledge Management - QUẢN TRỊ TRI THỨC DOANH NGHIỆP

Doanh nghiệp có quy trình thu thập, lưu trữ và cập nhật các tri thức, kinh nghiệm và bài học quan trọng trong quá trình hoạt động.
Các quy trình, hướng dẫn, tài liệu chuyên môn và kinh nghiệm làm việc được chuẩn hóa để mọi nhân sự có thể dễ dàng truy cập và sử dụng.
Doanh nghiệp khuyến khích và tạo điều kiện để các thành viên chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm và bài học thực tiễn với nhau.
Những kinh nghiệm từ thành công, thất bại hoặc các dự án đều được tổng kết và chuyển thành bài học để áp dụng trong tương lai.
Doanh nghiệp thường xuyên học hỏi từ khách hàng, đối tác, thị trường và các nguồn bên ngoài để bổ sung tri thức mới.
Các tri thức và kinh nghiệm quan trọng được áp dụng vào việc cải tiến hoạt động, ra quyết định và giải quyết vấn đề trong doanh nghiệp.
Doanh nghiệp có hệ thống hoặc nền tảng hỗ trợ lưu trữ, tìm kiếm và chia sẻ tri thức (Knowledge Base, Wiki, AI hoặc hệ thống tương đương).
Tri thức quan trọng của doanh nghiệp vẫn được lưu giữ và chuyển giao hiệu quả khi có nhân sự nghỉ việc hoặc thay đổi vị trí.
Ban lãnh đạo thường xuyên sử dụng dữ liệu, tri thức và các bài học kinh nghiệm để đưa ra các quyết định quản trị.
Học tập, chia sẻ tri thức và cải tiến liên tục đã trở thành một phần trong văn hóa của doanh nghiệp.

Nhóm câu hỏi lãnh vực Operations - Execution(Thực thi và Điều hành)

11. FINANCE - NGÂN SÁCH, TÀI CHÍNH & DÒNG TIỀN

Doanh nghiệp xây dựng kế hoạch ngân sách hằng năm và triển khai thực hiện theo kế hoạch đã phê duyệt.
Quy trình lập, phê duyệt, theo dõi và điều chỉnh ngân sách được thực hiện thống nhất trong toàn doanh nghiệp.
Doanh nghiệp lập và phân tích các báo cáo tài chính, báo cáo quản trị định kỳ để hỗ trợ ra quyết định.
Ban lãnh đạo thường xuyên sử dụng các chỉ số tài chính và báo cáo quản trị để kiểm soát hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Doanh nghiệp quản lý hiệu quả công nợ phải thu nhằm bảo đảm dòng tiền và giảm rủi ro tài chính.
Doanh nghiệp quản lý hiệu quả công nợ phải trả và chủ động tối ưu dòng tiền trong thanh toán với nhà cung cấp.
Doanh nghiệp quản lý hiệu quả hàng tồn kho và vốn lưu động phù hợp với đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp chủ động đàm phán các điều khoản thanh toán nhằm tối ưu dòng tiền và hiệu quả tài chính.
Doanh nghiệp thường xuyên dự báo dòng tiền và xây dựng các kịch bản tài chính để chủ động ứng phó với biến động kinh doanh.
Hệ thống quản trị tài chính giúp doanh nghiệp kiểm soát hiệu quả ngân sách, dòng tiền và khả năng sinh lợi.

12. Productivity - HIỆU SUẤT LÀM VIỆC & KHẢ NĂNG SINH LỜI - Khả năng biến nguồn lực (con người, thời gian, tài sản, quy trình) thành kết quả và lợi nhuận một cách hiệu quả.

Doanh nghiệp thường xuyên đo lường năng suất làm việc của các bộ phận và cá nhân bằng các chỉ số phù hợp.
Các mục tiêu công việc được giao rõ ràng và được theo dõi thường xuyên để bảo đảm hoàn thành đúng tiến độ và chất lượng.
Nhân sự hoàn thành công việc đúng thời hạn với tỷ lệ phải làm lại hoặc sửa lỗi ở mức thấp.
Các phòng ban phối hợp hiệu quả, giảm thiểu thời gian chờ đợi, chồng chéo hoặc lãng phí trong quá trình làm việc.
Doanh nghiệp thường xuyên cải tiến quy trình làm việc nhằm nâng cao năng suất và giảm chi phí vận hành.
Nhân sự được trang bị đầy đủ công cụ, công nghệ và môi trường làm việc để phát huy năng suất cao nhất.
Các nguồn lực của doanh nghiệp (nhân sự, thiết bị, tài sản, thời gian...) được sử dụng hiệu quả và hạn chế lãng phí.
Doanh nghiệp thường xuyên theo dõi và cải thiện các chỉ số về năng suất, hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời.
Hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp liên tục được cải thiện, góp phần nâng cao lợi nhuận và năng lực cạnh tranh.
Nâng cao năng suất và hiệu quả đã trở thành một mục tiêu quản trị và văn hóa làm việc của toàn doanh nghiệp.

13. Standard Operating BUSINES System - HỆ THỐNG VẬN HÀNH TIÊU CHUẨN (SOP)

Doanh nghiệp đã xây dựng hệ thống quản trị và vận hành thống nhất, giúp mọi bộ phận phối hợp hiệu quả theo cùng một cách thức.
Doanh nghiệp đã xác định rõ cơ cấu tổ chức, chức năng và trách nhiệm của từng phòng ban và từng vị trí công việc.
Doanh nghiệp đã xây dựng và chuẩn hóa các quy trình vận hành chính cho những hoạt động quan trọng.
Các quy trình và hướng dẫn công việc (SOP) được cập nhật, phổ biến và áp dụng thống nhất trong toàn doanh nghiệp.
Doanh nghiệp có cơ chế giám sát việc tuân thủ quy trình và xử lý kịp thời các trường hợp không tuân thủ.
Mục tiêu công việc được phân bổ rõ ràng từ cấp công ty xuống phòng ban và từng cá nhân để bảo đảm thống nhất trong triển khai.
Mỗi vị trí công việc đều có mô tả công việc (Job Description), quyền hạn và trách nhiệm rõ ràng.
Các vị trí và phòng ban đều có chỉ số đánh giá hiệu quả công việc (KPI hoặc tương đương) được theo dõi định kỳ.
Cơ cấu tổ chức và hệ thống vận hành được rà soát, cải tiến và điều chỉnh khi cần để phù hợp với giai đoạn phát triển của doanh nghiệp.
Hệ thống vận hành tiêu chuẩn (SOP, quy trình, biểu mẫu, hướng dẫn...) được áp dụng nhất quán và trở thành nền tảng cho hoạt động của doanh nghiệp.

14. Digital Transformation - CHUYỂN ĐỔI SỐ HỆ THỐNG VẬN HÀNH

Doanh nghiệp có chiến lược và lộ trình chuyển đổi số phù hợp với mục tiêu phát triển của doanh nghiệp.
Các hoạt động quản trị và vận hành chính của doanh nghiệp đã được số hóa thông qua các phần mềm hoặc nền tảng phù hợp.
Doanh nghiệp sử dụng các hệ thống quản trị như ERP, CRM, HRM hoặc các giải pháp tương đương để nâng cao hiệu quả điều hành.
Doanh nghiệp chủ động ứng dụng tự động hóa (Automation) nhằm giảm công việc thủ công, tăng năng suất và giảm sai sót.
Dữ liệu từ các bộ phận được kết nối và chia sẻ hiệu quả để phục vụ công tác quản trị và ra quyết định.
Ban lãnh đạo sử dụng Dashboard, Power BI hoặc các công cụ phân tích dữ liệu để theo dõi và điều hành doanh nghiệp.
Doanh nghiệp chủ động ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) hoặc các công nghệ số mới nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh.
Nhân sự được đào tạo và có đủ năng lực để sử dụng hiệu quả các hệ thống và công cụ số trong công việc.
Doanh nghiệp thường xuyên đánh giá, cập nhật và nâng cấp các hệ thống công nghệ nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển trong tương lai.
Chuyển đổi số đã trở thành một phần trong chiến lược và văn hóa quản trị của doanh nghiệp.

Nhóm câu hỏi lãnh vực Foundation - Vision - Culture(Nền tảng - Tầm nhìn - Di sản)

15. Vision - Mission - Core Values - TẦM NHÌN / SỨ MỆNH / GÍA TRỊ CỐT LÕI (Doanh nghiệp nhận mình là ai)

Doanh nghiệp đã xây dựng và công bố rõ ràng Tầm nhìn (Vision) phù hợp với định hướng phát triển dài hạn.
Doanh nghiệp đã xác định rõ Sứ mệnh (Mission) và sử dụng như kim chỉ nam cho các hoạt động kinh doanh.
Doanh nghiệp đã xây dựng bộ Giá trị cốt lõi (Core Values) làm nền tảng cho mọi hành vi và quyết định.
Ban lãnh đạo thường xuyên truyền thông và nhắc lại Tầm nhìn, Sứ mệnh và Giá trị cốt lõi trong hoạt động quản trị.
Đa số nhân sự hiểu rõ Tầm nhìn, Sứ mệnh và Giá trị cốt lõi của doanh nghiệp.
Các quyết định quản trị và hoạt động kinh doanh luôn nhất quán với Tầm nhìn, Sứ mệnh và Giá trị cốt lõi đã xác định.
Doanh nghiệp sử dụng Giá trị cốt lõi làm tiêu chí trong tuyển dụng, đào tạo, đánh giá và phát triển nhân sự.
Doanh nghiệp định kỳ đánh giá mức độ thực thi Tầm nhìn, Sứ mệnh và Giá trị cốt lõi để kịp thời cải tiến.
Khách hàng, đối tác và cộng đồng có thể cảm nhận được Tầm nhìn, Sứ mệnh và Giá trị cốt lõi thông qua cách doanh nghiệp hoạt động và phục vụ.
Tầm nhìn, Sứ mệnh và Giá trị cốt lõi đã trở thành một phần trong văn hóa và bản sắc của doanh nghiệp.

16. Culture - Brand Promisse - BHAG / Văn hoá doanh nghiệp và lời hứa Thương hiệu (DN hành động như thế nào)

Doanh nghiệp đã xây dựng và truyền thông rõ ràng Lời hứa thương hiệu (Brand Promise) tới nhân sự, khách hàng và đối tác.
Doanh nghiệp đã xác định BHAG (Big Hairy Audacious Goal) hoặc mục tiêu lớn truyền cảm hứng cho toàn tổ chức trong dài hạn.
Văn hóa doanh nghiệp được thể hiện nhất quán thông qua hành vi hằng ngày của Ban lãnh đạo và đội ngũ nhân sự.
Các chính sách, quy trình và quyết định quản trị đều phản ánh đúng văn hóa và lời hứa thương hiệu của doanh nghiệp.
Khách hàng và đối tác cảm nhận được sự nhất quán giữa những gì doanh nghiệp cam kết và những gì doanh nghiệp thực hiện.
Doanh nghiệp ghi nhận, khen thưởng và xử lý các hành vi dựa trên giá trị văn hóa đã xây dựng.
Nhân sự chủ động gìn giữ và lan tỏa văn hóa doanh nghiệp trong quá trình làm việc với đồng nghiệp, khách hàng và đối tác.
Doanh nghiệp thường xuyên đo lường, khảo sát hoặc đánh giá mức độ thực thi văn hóa và lời hứa thương hiệu.
Văn hóa doanh nghiệp và lời hứa thương hiệu tạo được sự khác biệt và trở thành lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
Văn hóa doanh nghiệp, lời hứa thương hiệu và BHAG đã trở thành bản sắc, tạo động lực phát triển bền vững cho doanh nghiệp.

17. CEO Sustainability & Balance - BỀN VỮNG & CÂN BẰNG (CEO HEALTH) = Khả năng doanh nghiệp vận hành giúp CEO duy trì sức khỏe, năng lượng, hiệu quả và cuộc sống lâu dài.

Tôi có đủ thời gian để tập trung vào các công việc chiến lược thay vì bị cuốn vào công việc vận hành hằng ngày.
Khối lượng công việc của tôi luôn ở mức có thể kiểm soát và duy trì trong dài hạn.
Tôi đã xây dựng được đội ngũ, trợ lý hoặc hệ thống hỗ trợ để giảm sự phụ thuộc vào bản thân trong các công việc hằng ngày.
Tôi duy trì cân bằng giữa công việc, sức khỏe, gia đình và cuộc sống cá nhân.
Doanh nghiệp tạo ra nguồn thu nhập và dòng tiền đủ ổn định để tôi có thể yên tâm tập trung phát triển dài hạn.
Tôi duy trì các thói quen tích cực giúp bảo đảm sức khỏe thể chất, tinh thần và năng lượng làm việc.
Tôi cảm thấy hài lòng và có ý nghĩa với vai trò lãnh đạo cũng như định hướng phát triển của doanh nghiệp.
Tôi chủ động quản lý thời gian và ưu tiên công việc hiệu quả, thay vì thường xuyên rơi vào trạng thái quá tải hoặc chữa cháy.
Tôi quản lý tốt áp lực và cảm xúc, đồng thời có khả năng duy trì sự bình tĩnh khi đối mặt với các vấn đề quan trọng.
Tôi tin rằng doanh nghiệp hiện tại có thể tiếp tục phát triển bền vững mà không phụ thuộc hoàn toàn vào sự hiện diện của tôi.

Nhóm câu hỏi lãnh vực Leadership & Direction (Định hướng & Lãnh đạo)

18. Leadership & Direction - LÃNH ĐẠO VÀ PHƯƠNG HƯỚNG

Ban lãnh đạo truyền cảm hứng và tạo được niềm tin để đội ngũ cùng hướng tới mục tiêu chung của doanh nghiệp.
Ban lãnh đạo thể hiện vai trò làm gương thông qua hành vi, đạo đức và tính nhất quán trong quản trị.
Ban lãnh đạo đưa ra các quyết định kịp thời, phù hợp và dựa trên dữ liệu, thông tin và mục tiêu chiến lược.
Ban lãnh đạo truyền đạt rõ ràng định hướng, mục tiêu và các ưu tiên để toàn bộ tổ chức cùng thực hiện.
Ban lãnh đạo chủ động phát triển đội ngũ quản lý kế cận và trao quyền phù hợp để giảm sự phụ thuộc vào một cá nhân.
Ban lãnh đạo xây dựng môi trường khuyến khích trách nhiệm, chủ động và tinh thần sở hữu công việc.
Ban lãnh đạo thường xuyên huấn luyện, phản hồi và hỗ trợ đội ngũ phát triển năng lực.
Quyền hạn và trách nhiệm được phân quyền hợp lý để các cấp quản lý chủ động ra quyết định trong phạm vi được giao.
Ban lãnh đạo thường xuyên ghi nhận, động viên và tôn vinh những đóng góp tích cực của đội ngũ.
Ban lãnh đạo khuyến khích đổi mới, tiếp nhận sáng kiến và tạo điều kiện để các ý tưởng được triển khai vào thực tế.

19. Governance - Risk Management - QUẢN TRỊ VẬN HÀNH & RỦI RO

Doanh nghiệp đã xác định các nhóm rủi ro quan trọng có thể ảnh hưởng đến hoạt động và sự phát triển của doanh nghiệp.
Doanh nghiệp thường xuyên đánh giá mức độ rủi ro và xây dựng các phương án phòng ngừa hoặc ứng phó phù hợp.
Các quyết định quan trọng của doanh nghiệp đều được xem xét đầy đủ về cơ hội và rủi ro trước khi triển khai.
Doanh nghiệp có cơ chế kiểm soát nội bộ nhằm hạn chế sai sót, gian lận và các rủi ro trong vận hành.
Doanh nghiệp tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật, thuế, lao động, hợp đồng và các nghĩa vụ liên quan.
Doanh nghiệp chủ động quản lý các rủi ro liên quan đến khách hàng, nhà cung cấp, nhân sự, công nghệ và an toàn thông tin.
Doanh nghiệp có kế hoạch dự phòng để duy trì hoạt động khi xảy ra các tình huống khẩn cấp hoặc biến động lớn.
Ban lãnh đạo thường xuyên theo dõi các chỉ số rủi ro quan trọng (Key Risk Indicators) và có biện pháp xử lý kịp thời.
Các sự cố, sai sót hoặc rủi ro đã xảy ra đều được phân tích nguyên nhân và chuyển thành bài học nhằm hạn chế tái diễn.
Quản trị rủi ro đã trở thành một phần trong văn hóa quản trị và ra quyết định của doanh nghiệp.

Ở mục 20, các câu đánh giá sẽ được lọc theo lựa chọn lĩnh vực kinh doanh của anh/chị

Hãy chọn nhóm ngành nghề phù hợp với doanh nghiệp của anh/chị

Ngành nghề:

20.1 [XÂY DỰNG - CONSTRUCTION] Industry Extension - HIỂU RÕ VỀ NGÀNH NGHỀ KINH DOANH CỦA BẠN - đo Critical Success Factors (CSFs) của từng ngành.

Doanh nghiệp có quy trình chuẩn để quản lý toàn bộ vòng đời dự án từ báo giá, ký hợp đồng, thi công, nghiệm thu đến bảo hành.
Các dự án được theo dõi và kiểm soát chặt chẽ về tiến độ, chất lượng, chi phí và phạm vi thực hiện.
Doanh nghiệp thường xuyên kiểm soát chi phí thực tế so với dự toán và có biện pháp xử lý kịp thời khi phát sinh.
Doanh nghiệp quản lý hiệu quả nhà thầu phụ, đội thi công và nhà cung cấp nhằm bảo đảm chất lượng và tiến độ dự án.
Các tiêu chuẩn về chất lượng, an toàn lao động và nghiệm thu được tuân thủ nghiêm túc trong mọi công trình.
Doanh nghiệp quản lý hiệu quả vật tư, thiết bị và tài sản tại công trường nhằm hạn chế thất thoát và lãng phí.
Doanh nghiệp chủ động quản lý các rủi ro về pháp lý, hợp đồng, thanh toán và thay đổi thiết kế trong quá trình thực hiện dự án.
Doanh nghiệp thường xuyên đo lường hiệu quả từng dự án sau khi hoàn thành để rút kinh nghiệm và nâng cao năng lực thực hiện.
Doanh nghiệp có quy trình bảo hành, bảo trì và chăm sóc khách hàng sau bàn giao công trình nhằm duy trì uy tín và phát triển khách hàng mới.
Doanh nghiệp có năng lực thực hiện đồng thời nhiều dự án mà vẫn bảo đảm chất lượng, tiến độ và hiệu quả tài chính.

20.2 [F&B - ẨM THỰC] Industry Extension - HIỂU RÕ VỀ NGÀNH NGHỀ KINH DOANH CỦA BẠN - đo Critical Success Factors (CSFs) của từng ngành.

Doanh nghiệp có công thức, định lượng (Recipe Standard) và quy trình chế biến được chuẩn hóa nhằm bảo đảm chất lượng món ăn, thức uống đồng nhất tại mọi thời điểm.
Doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ chi phí nguyên vật liệu (Food Cost & Beverage Cost) theo định mức và thường xuyên phân tích các chênh lệch.
Doanh nghiệp quản lý hiệu quả tồn kho nguyên vật liệu nhằm hạn chế thất thoát, hư hỏng và hết hàng trong quá trình kinh doanh.
Doanh nghiệp bảo đảm các tiêu chuẩn về vệ sinh an toàn thực phẩm, bảo quản nguyên liệu và tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật liên quan.
Quy trình phục vụ khách hàng được thực hiện nhất quán, bảo đảm tốc độ phục vụ, chất lượng trải nghiệm và xử lý khiếu nại hiệu quả.
Doanh nghiệp thường xuyên theo dõi và tối ưu doanh thu theo từng món, từng nhóm sản phẩm, từng khung giờ hoặc từng điểm bán.
Thực đơn (Menu) được rà soát, cải tiến và tối ưu định kỳ dựa trên dữ liệu bán hàng, lợi nhuận và nhu cầu của khách hàng.
Doanh nghiệp quản lý hiệu quả chất lượng và hiệu suất làm việc của bếp, phục vụ và các bộ phận vận hành nhằm bảo đảm trải nghiệm khách hàng.
Doanh nghiệp chủ động quản lý và phát triển các kênh bán hàng (tại chỗ, mang đi, giao hàng, nền tảng trực tuyến...) nhằm tối ưu doanh thu.
Doanh nghiệp có khả năng mở rộng nhiều chi nhánh hoặc nhượng quyền mà vẫn duy trì được chất lượng, trải nghiệm khách hàng và hiệu quả kinh doanh.

20.3 [MANUFACTURING - SẢN XUẤT] Industry Extension - HIỂU RÕ VỀ NGÀNH NGHỀ KINH DOANH CỦA BẠN - đo Critical Success Factors (CSFs) của từng ngành.

Doanh nghiệp có kế hoạch sản xuất được lập và điều chỉnh thường xuyên nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường và tối ưu năng lực sản xuất.
Quy trình sản xuất được chuẩn hóa và được kiểm soát chặt chẽ nhằm bảo đảm chất lượng sản phẩm đồng nhất.
Doanh nghiệp thường xuyên theo dõi và cải thiện các chỉ số về năng suất, tỷ lệ lỗi, tỷ lệ hàng hỏng và hiệu suất sản xuất.
Nguyên vật liệu, bán thành phẩm và thành phẩm được quản lý hiệu quả nhằm giảm tồn kho, thất thoát và lãng phí.
Máy móc, thiết bị được bảo trì định kỳ và luôn sẵn sàng phục vụ sản xuất với mức độ gián đoạn thấp.
Doanh nghiệp kiểm soát tốt chi phí sản xuất và thường xuyên triển khai các hoạt động cải tiến nhằm nâng cao hiệu quả.
Doanh nghiệp quản lý hiệu quả nhà cung cấp và chuỗi cung ứng để bảo đảm chất lượng nguyên vật liệu và tiến độ sản xuất.
Đơn hàng được sản xuất và giao đúng tiến độ với tỷ lệ giao hàng đúng hẹn ở mức cao.
Doanh nghiệp thường xuyên phân tích nguyên nhân của các lỗi, sự cố và triển khai các biện pháp phòng ngừa nhằm tránh tái diễn.
Doanh nghiệp có khả năng mở rộng công suất sản xuất mà vẫn duy trì chất lượng, năng suất và hiệu quả tài chính.

20.4 [TRADING - THƯƠNG MẠI] Industry Extension - HIỂU RÕ VỀ NGÀNH NGHỀ KINH DOANH CỦA BẠN - đo Critical Success Factors (CSFs) của từng ngành.

Doanh nghiệp chủ động quản lý danh mục sản phẩm (Product Portfolio) nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường và tối ưu hiệu quả kinh doanh.
Doanh nghiệp quản lý hiệu quả nguồn cung và duy trì mối quan hệ ổn định với các nhà cung cấp chiến lược để bảo đảm chất lượng, giá cả và thời gian giao hàng.
Doanh nghiệp kiểm soát tốt tồn kho nhằm hạn chế thiếu hàng, dư hàng và hàng chậm luân chuyển.
Doanh nghiệp thường xuyên theo dõi tốc độ quay vòng hàng tồn kho và triển khai các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.
Doanh nghiệp chủ động tối ưu giá mua, điều khoản thương mại và các chính sách hợp tác với nhà cung cấp nhằm nâng cao lợi nhuận.
Doanh nghiệp quản lý hiệu quả hoạt động kho vận, giao nhận và logistics để bảo đảm giao hàng đúng thời gian, đúng số lượng và đúng chất lượng.
Doanh nghiệp thường xuyên phân tích hiệu quả kinh doanh theo từng nhóm sản phẩm, khách hàng hoặc kênh phân phối để tối ưu doanh thu và lợi nhuận.
Doanh nghiệp quản lý hiệu quả tỷ suất lợi nhuận gộp (Gross Margin) và biên lợi nhuận của từng nhóm sản phẩm hoặc ngành hàng.
Doanh nghiệp chủ động dự báo nhu cầu thị trường và kế hoạch nhập hàng nhằm giảm rủi ro tồn kho và thiếu hàng.
Doanh nghiệp có khả năng mở rộng quy mô kinh doanh, ngành hàng hoặc hệ thống phân phối mà vẫn duy trì hiệu quả tài chính và chất lượng dịch vụ.

20.5 [SOFTWARE / SaaS - phần mềm] Industry Extension - HIỂU RÕ VỀ NGÀNH NGHỀ KINH DOANH CỦA BẠN - đo Critical Success Factors (CSFs) của từng ngành.

Doanh nghiệp có quy trình quản lý toàn bộ vòng đời phát triển sản phẩm (Product Lifecycle) từ nghiên cứu, phát triển, kiểm thử, triển khai đến nâng cấp phiên bản.
Sản phẩm phần mềm được phát triển dựa trên nhu cầu thực tế của khách hàng và được cải tiến thường xuyên dựa trên dữ liệu sử dụng và phản hồi của người dùng.
Đội ngũ phát triển phần mềm triển khai dự án đúng tiến độ, đạt chất lượng và duy trì tỷ lệ lỗi ở mức thấp.
Doanh nghiệp áp dụng quy trình kiểm thử (Testing/QA) và quản lý chất lượng phần mềm nhằm giảm thiểu lỗi trước khi phát hành.
Doanh nghiệp bảo đảm hệ thống phần mềm hoạt động ổn định, an toàn, có khả năng mở rộng và bảo vệ dữ liệu của khách hàng.
Doanh nghiệp thường xuyên theo dõi các chỉ số quan trọng của sản phẩm hoặc SaaS (ví dụ: Active Users, Retention, Churn Rate, Uptime...) để cải tiến hiệu quả kinh doanh.
Doanh nghiệp có quy trình tiếp nhận, xử lý và ưu tiên các yêu cầu cải tiến (Product Backlog) nhằm phát triển sản phẩm đúng định hướng.
Doanh nghiệp triển khai hiệu quả hoạt động hỗ trợ khách hàng sau bán (Technical Support/Customer Success) nhằm nâng cao mức độ hài lòng và duy trì khách hàng.
Doanh nghiệp có khả năng phát hành phiên bản mới hoặc cập nhật tính năng nhanh chóng mà vẫn bảo đảm chất lượng và tính ổn định của hệ thống.
Doanh nghiệp có khả năng mở rộng số lượng người dùng, khách hàng hoặc quy mô hệ thống mà vẫn duy trì hiệu năng, chất lượng dịch vụ và hiệu quả tài chính.

20.6 [Service / CUNG CẤP DỊCH VỤ] Industry Extension - HIỂU RÕ VỀ NGÀNH NGHỀ KINH DOANH CỦA BẠN - đo Critical Success Factors (CSFs) của từng ngành.

Doanh nghiệp có quy trình cung cấp dịch vụ được chuẩn hóa từ tiếp nhận nhu cầu, triển khai, nghiệm thu đến chăm sóc sau dịch vụ.
Chất lượng dịch vụ được duy trì nhất quán giữa các nhân sự, khách hàng và các lần cung cấp dịch vụ khác nhau.
Đội ngũ chuyên môn được đào tạo và cập nhật kiến thức thường xuyên nhằm đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của khách hàng.
Doanh nghiệp có các tiêu chuẩn hoặc cam kết về thời gian phản hồi, thời gian hoàn thành và chất lượng dịch vụ (Service Level Agreement – SLA) và được tuân thủ nghiêm túc.
Doanh nghiệp thường xuyên đo lường mức độ hài lòng, tỷ lệ khách hàng quay lại và tỷ lệ khách hàng giới thiệu nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ.
Doanh nghiệp chủ động quản lý tiến độ, nguồn lực và chất lượng của từng hợp đồng hoặc dự án dịch vụ.
Doanh nghiệp thường xuyên thu thập phản hồi và cải tiến dịch vụ dựa trên nhu cầu thực tế của khách hàng và xu hướng thị trường.
Doanh nghiệp xây dựng được mối quan hệ dài hạn với khách hàng thông qua hoạt động Customer Success và chăm sóc sau bán.
Doanh nghiệp quản lý hiệu quả tỷ lệ sử dụng nguồn lực chuyên môn (Utilization) và hiệu quả của từng hợp đồng dịch vụ.
Doanh nghiệp có khả năng mở rộng quy mô cung cấp dịch vụ mà vẫn duy trì chất lượng, trải nghiệm khách hàng và hiệu quả tài chính.

20.7 [Healthcare / CHĂM SÓC SỨC KHOẺ] Industry Extension - HIỂU RÕ VỀ NGÀNH NGHỀ KINH DOANH CỦA BẠN - đo Critical Success Factors (CSFs) của từng ngành.

Đơn vị có quy trình chuẩn cho toàn bộ hành trình chăm sóc khách hàng/người bệnh từ tiếp nhận, khám, điều trị, theo dõi đến chăm sóc sau dịch vụ.
Các quy trình chuyên môn được chuẩn hóa và được tuân thủ nhằm bảo đảm chất lượng và an toàn trong mọi hoạt động chăm sóc sức khỏe.
Đơn vị thường xuyên theo dõi, đo lường và cải thiện các chỉ số chất lượng chuyên môn, an toàn người bệnh và hiệu quả điều trị.
Hồ sơ khách hàng/người bệnh được quản lý đầy đủ, chính xác, bảo mật và dễ dàng truy xuất khi cần thiết.
Đơn vị tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật, quy định chuyên môn và các tiêu chuẩn về kiểm soát chất lượng, an toàn và đạo đức nghề nghiệp.
Đội ngũ bác sĩ, điều dưỡng, kỹ thuật viên và nhân viên chuyên môn được đào tạo, đánh giá năng lực và cập nhật kiến thức thường xuyên.
Đơn vị quản lý hiệu quả trang thiết bị, vật tư và thuốc nhằm bảo đảm luôn sẵn sàng phục vụ và hạn chế lãng phí.
Đơn vị thường xuyên đo lường mức độ hài lòng, tỷ lệ quay lại và mức độ tin tưởng của khách hàng/người bệnh để cải thiện chất lượng dịch vụ.
Các sự cố chuyên môn, sai sót hoặc phản ánh của khách hàng/người bệnh đều được phân tích nguyên nhân và triển khai biện pháp phòng ngừa tái diễn.
Đơn vị có khả năng mở rộng quy mô hoặc phát triển thêm cơ sở, dịch vụ mới mà vẫn duy trì chất lượng chuyên môn, an toàn và trải nghiệm khách hàng.

20.8 [Education / NGÀNH GIÁO DỤC ĐÀO TẠO] Industry Extension - HIỂU RÕ VỀ NGÀNH NGHỀ KINH DOANH CỦA BẠN - đo Critical Success Factors (CSFs) của từng ngành.

Đơn vị có quy trình chuẩn để thiết kế, cập nhật và quản lý chương trình đào tạo nhằm đáp ứng nhu cầu thực tế của người học và thị trường.
Nội dung đào tạo được rà soát, cập nhật thường xuyên để bảo đảm tính thực tiễn, tính ứng dụng và giá trị đối với người học.
Đội ngũ giảng viên, huấn luyện viên hoặc chuyên gia được đánh giá, phát triển và cập nhật năng lực chuyên môn cũng như kỹ năng đào tạo định kỳ.
Quá trình tổ chức đào tạo được chuẩn hóa nhằm bảo đảm trải nghiệm học tập nhất quán về chất lượng, thời gian và phương pháp giảng dạy.
Đơn vị thường xuyên đo lường kết quả học tập, mức độ hài lòng và khả năng ứng dụng sau đào tạo để cải tiến chương trình.
Đơn vị duy trì mối quan hệ với học viên sau khóa học thông qua hoạt động hỗ trợ, cộng đồng học tập hoặc chương trình phát triển tiếp theo.
Đơn vị ứng dụng hiệu quả công nghệ trong quản lý đào tạo, quản lý học viên và nâng cao trải nghiệm học tập.
Đơn vị thường xuyên phát triển các chương trình, khóa học hoặc phương pháp đào tạo mới nhằm đáp ứng nhu cầu thay đổi của thị trường.
Đơn vị quản lý hiệu quả chất lượng đào tạo thông qua các tiêu chuẩn, phản hồi và hoạt động cải tiến liên tục.
Đơn vị có khả năng mở rộng quy mô đào tạo (nhiều lớp, nhiều giảng viên, nhiều chi nhánh hoặc trực tuyến) mà vẫn duy trì chất lượng và hiệu quả đào tạo.

ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ QUAN TRỌNG CỦA CHIẾN LƯỢC VÀ CHỨC NĂNG

Đối với sự phát triển bền vững của doanh nghiệp trong 3–5 năm tới, Anh/Chị hãy đánh giá mức độ quan trọng của từng nhóm năng lực dưới đây theo thang điểm từ 1 đến 7.
Lưu ý: Các nhóm có thể được cho điểm bằng nhau nếu Anh/Chị đánh giá mức độ quan trọng tương đương.
1 Ít quan trọng2 Quan trọng thấp3 Tương đối quan trọng4 Quan trọng5 Rất quan trọng6 Đặc biệt quan trọng7 Quan trọng sống còn
Business Growth – Phát triển Kinh doanh
Strategy & Goals – Chiến lược & Mục tiêu
People & Talent – Nhân sự & Nhân tài
Operations & Execution – Thực thi & Điều hành
Foundation – Vision – Culture – Nền tảng, Tầm nhìn & Văn hóa
Leadership & Direction – Lãnh đạo & Định hướng
Trong nhóm "Business Growth (Phát triển Kinh doanh)", theo Anh/Chị, mức độ ưu tiên đầu tư nguồn lực của doanh nghiệp cho từng năng lực dưới đây là bao nhiêu?
1 Rất thấp2 Thấp3 Tương đối thấp4 Trung bình5 Cao6 Rất cao7 Ưu tiên chiến lược/ sống còn
Customer Service / Customer Success – Dịch vụ & Chăm sóc khách hàng
Sales Excellence – Bán hàng tạo giá trị cho khách hàng
Marketing, Brand & Reputation – Marketing, Thương hiệu & Danh tiếng
Customer Experience (CX) – Trải nghiệm khách hàng
Trong nhóm "Strategy & Goals (Chiến lược & Mục tiêu)", theo Anh/Chị, mức độ ưu tiên đầu tư nguồn lực của doanh nghiệp cho từng năng lực dưới đây là bao nhiêu?
1 Rất thấp2 Thấp3 Tương đối thấp4 Trung bình5 Cao6 Rất cao7 Ưu tiên chiến lược/ sống còn
Strategic Planning – Kế hoạch chiến lược
Innovation – Năng lực đổi mới, cải tiến và sáng tạo
Partnership & Ecosystem – Quan hệ đối tác chiến lược và hệ sinh thái nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh
Customer Experience (CX) – Trải nghiệm khách hàng
Trong nhóm "People & Talent (Nhân sự & Nhân tài)", theo Anh/Chị, mức độ ưu tiên đầu tư nguồn lực của doanh nghiệp cho từng năng lực dưới đây là bao nhiêu?
1 Rất thấp2 Thấp3 Tương đối thấp4 Trung bình5 Cao6 Rất cao7 Ưu tiên chiến lược/ sống còn
Team Effectiveness – Đội ngũ (Nhân sự) & Hiệu suất
Talent Development – Phát triển Nhân tài
Knowledge Management – Quản trị Tri thức Doanh nghiệp
Trong nhóm "Operations & Execution (Thực thi & Điều hành)", theo Anh/Chị, mức độ ưu tiên đầu tư nguồn lực của doanh nghiệp cho từng năng lực dưới đây là bao nhiêu?
1 Rất thấp2 Thấp3 Tương đối thấp4 Trung bình5 Cao6 Rất cao7 Ưu tiên chiến lược/ sống còn
Financial Management – Ngân sách, Tài chính & Dòng tiền
Productivity & Profitability – Hiệu suất làm việc & Khả năng sinh lời
Business Operating System (SOP) – Hệ thống Vận hành Tiêu chuẩn (SOP)
Digital Transformation – Chuyển đổi số Hệ thống Vận hành
Trong nhóm "Foundation – Vision – Culture (Nền tảng – Tầm nhìn – Văn hóa)", theo Anh/Chị, mức độ ưu tiên đầu tư nguồn lực của doanh nghiệp cho từng năng lực dưới đây là bao nhiêu?
1 Rất thấp2 Thấp3 Tương đối thấp4 Trung bình5 Cao6 Rất cao7 Ưu tiên chiến lược/ sống còn
Vision, Mission & Core Values – Tầm nhìn, Sứ mệnh & Giá trị cốt lõi
Culture, Brand Promise & BHAG – Văn hóa Doanh nghiệp, Lời hứa Thương hiệu & Mục tiêu BHAG
CEO Sustainability & Balance – Sự bền vững & Cân bằng của CEO (CEO Health)
Trong nhóm "Leadership & Direction (Lãnh đạo & Định hướng)", theo Anh/Chị, mức độ ưu tiên đầu tư nguồn lực của doanh nghiệp cho từng năng lực dưới đây là bao nhiêu?
1 Rất thấp2 Thấp3 Tương đối thấp4 Trung bình5 Cao6 Rất cao7 Ưu tiên chiến lược/ sống còn
Leadership & Direction – Lãnh đạo & Định hướng
Governance & Risk Management – Quản trị Doanh nghiệp & Quản trị Rủi ro
Industry Extension (Construction) – Hiểu rõ các Yếu tố Thành công then chốt (Critical Success Factors) của ngành Xây dựng

Cám ơn anh / chị đã dành thời gian thực hiện bản đánh giá này, Để được phân tích kết quả sức khoẻ doanh nghiệp của anh / chị, Chúng tôi sẽ đánh giá và trao đổi về kết quả khảo sát trong buổi gặp tới.